Bảng giá niêm yết tại Nha khoa Hữu Khoa. Chi phí cuối cùng của mỗi ca được chốt sau buổi khám và ghi nhận đầy đủ dữ liệu (chụp hình, scan, phân tích phim), ghi rõ trong kế hoạch điều trị bằng văn bản trước khi bắt đầu.
Khám
| Dịch vụ | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| Khám tổng quát | 100.000 |
| Khám chuyên khoa | 200.000 |
Điều trị nha chu
| Dịch vụ | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| Cạo vôi răng và đánh bóng — mức 1 | 500.000 / 2 hàm |
| Cạo vôi răng và đánh bóng — mức 2 | 700.000 / 2 hàm |
| Cạo vôi răng và đánh bóng — mức 3 (2 buổi) | 1.000.000 / 2 hàm |
| Điều trị túi nha chu | 1.000.000 / 1–2 răng |
| Điều trị nha chu không phẫu thuật (Deep Clean) | 5.000.000 / 1 hàm · 9.000.000 / 2 hàm |
| Phẫu thuật nha chu (Deep Clean có mài chỉnh xương) | 4.000.000 / vùng |
| Phẫu thuật cắt nướu – cắt nướu có mài xương | 1.000.000 – 2.000.000 / răng |
| Phẫu thuật ghép nướu / mô liên kết | 15.000.000 / vùng từ 1–4 răng |
Mức độ vôi do bác sĩ đánh giá khi khám:
- Mức 1 — vôi bám quanh cổ răng và mặt trong răng cửa dưới, còn nằm trên viền nướu; nướu hơi đỏ, có thể chảy máu khi chải răng.
- Mức 2 — vôi cứng bám dày, đã lan xuống dưới nướu; nướu đỏ sẫm, sưng viền, có túi nướu nông, hơi thở có mùi.
- Mức 3 — vôi thành mảng lớn, lan sâu dưới nướu; nướu sưng đau, răng có thể lung lay nhẹ. Cần 2 buổi.
Xem chi tiết ba mức độ vôi răng và cách bác sĩ xác định mức →
Điều trị nha chu không phẫu thuật được gây tê và làm sạch toàn bộ vùng điều trị trong cùng một buổi, không chia nhỏ từng răng, để tránh bỏ sót.
Bệnh nhân đã nhận báo giá trước ngày 30/09/2026 được giữ nguyên mức giá đã báo.
Nhổ răng & phẫu thuật miệng
| Dịch vụ | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| Nhổ răng sữa | 100.000 – 200.000 / răng |
| Nhổ răng vĩnh viễn (răng số 1–5) | 1.000.000 / răng |
| Nhổ răng vĩnh viễn (răng số 6–7) | 2.000.000 / răng |
| Răng khôn mọc hoàn toàn (hàm trên) | 2.000.000 / răng |
| Răng khôn ngầm (hàm trên) | 3.000.000 / răng |
| Răng khôn mọc hoàn toàn (hàm dưới) | 3.000.000 / răng |
| Răng khôn ngầm (hàm dưới, tuỳ mức độ) | 3.000.000 – 5.000.000 / răng |
| Phẫu thuật bằng máy siêu âm Piezotome (cộng thêm) | + 2.000.000 / răng |
| Phẫu thuật nang quanh chóp (vi phẫu) | 3.000.000 – 4.000.000 / răng |
Trám răng composite
| Dịch vụ | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| Trám răng sữa | 300.000 / răng |
| Trám Composite (một xoang sâu) | 500.000 / răng |
| Trám Composite (hai xoang sâu) | 700.000 / răng |
| Trám răng mòn cổ | 600.000 / răng |
| Trám răng composite (răng trước) | 500.000 – 1.000.000 / răng |
Điều trị tuỷ răng
| Dịch vụ | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| Răng sữa | 1.000.000 / răng |
| Răng trước vĩnh viễn | 2.000.000 / răng |
| Răng hàm vĩnh viễn | 3.000.000 – 4.000.000 / răng |
| Điều trị tuỷ lại | 3.000.000 – 5.000.000 / răng |
Nha khoa trẻ em
| Dịch vụ | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| Mão thép cho trẻ em | 2.000.000 / răng |
| Khí cụ giữ khoảng cho trẻ em | 3.000.000 / răng |
Tẩy trắng răng
| Dịch vụ | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| Tẩy trắng tại phòng khám | 2.500.000 |
| Tẩy trắng tại nhà | 2.000.000 |
| Kết hợp tại phòng khám và tại nhà | 4.000.000 |
Răng cố định – phục hình
| Dịch vụ | Đơn giá (VNĐ) | Bảo hành |
|---|---|---|
| Mão / Inlay toàn kim loại | 3.000.000 / răng | 1 năm |
| Răng kim loại cẩn sứ (Porcelain fused Cr-Co) | 4.000.000 / răng | 1 năm |
| Inlay / Onlay / Overlay toàn sứ | 5.000.000 / răng | 3 năm |
| Mão răng toàn sứ (Emax / Cercon) | 7.000.000 / răng | 3 năm |
| Mặt dán sứ (Emax Veneer) | 8.000.000 – 10.000.000 / răng | 3 năm |
| Răng nhựa tạm | 150.000 / răng | Không áp dụng (phục hình tạm) |
| Thiết kế nụ cười (Smile Design) | 2.000.000 | — |
Bảo hành có hiệu lực khi bệnh nhân tái khám định kỳ theo hẹn, không dùng răng cắn vật cứng và đeo máng chống nghiến nếu có chỉ định. Không áp dụng cho răng gãy vỡ lớn, không còn đủ 2 mm mô răng thật phía trên đường hoàn tất — bác sĩ sẽ nói rõ trước khi bắt đầu điều trị. Xem đầy đủ tại chính sách bảo trì và bảo hành.
Răng tháo lắp
| Dịch vụ | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| Răng nhựa (cho hàm tạm) | 300.000 / răng |
| Răng nhựa Composite 3 lớp | 500.000 / răng |
| Khung kim loại Co-Cr | 3.500.000 / hàm |
| Hàm nhựa toàn hàm (đã có răng) | 10.000.000 – 18.000.000 |
Chỉnh nha – Niềng răng
| Dịch vụ | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| Kế hoạch chỉnh nha | 1.000.000 / plan |
| Chỉnh nha tăng trưởng (cho trẻ em) | 20.000.000 |
| Mắc cài kim loại thường | 45.000.000 |
| Mắc cài kim loại tự khoá | 55.000.000 |
| Mắc cài sứ | 65.000.000 |
| Mắc cài sứ tự khoá | 75.000.000 |
| Khay trong suốt (Invisalign / Angelalign) | 80.000.000 – 120.000.000 |
| Gói cắm Mini Vis | 5.000.000 / gói không giới hạn |
| Hàm duy trì | 3.500.000 / 2 hàm |
| Chỉnh nha trước phục hình | 20.000.000 / 2 hàm |
Giá trọn gói niềng răng mắc cài đã bao gồm:
- Tái khám và chỉnh khí cụ hằng tháng trong suốt quá trình điều trị
- Bảo hành 12 tháng sau khi tháo mắc cài
- Tái khám định kỳ trong 12 tháng sau khi tháo mắc cài
Chưa bao gồm, tính riêng khi có chỉ định: kế hoạch chỉnh nha (1.000.000 đ) · hàm duy trì (3.500.000 đ / 2 hàm) · gói cắm Mini Vis (5.000.000 đ) · nhổ răng, cạo vôi, trám và các điều trị nền trước khi gắn khí cụ.
Thanh toán chỉnh nha
Đóng 50% khi gắn khí cụ. Phần còn lại trả góp hàng tháng, không tính lãi, chia theo kế hoạch điều trị 24 tháng.
| Gói mắc cài | Đóng khi gắn khí cụ | Hàng tháng |
|---|---|---|
| Mắc cài kim loại thường (45.000.000) | 22.500.000 | ~1.000.000 |
| Mắc cài kim loại tự khoá (55.000.000) | 27.500.000 | ~1.200.000 |
| Mắc cài sứ (65.000.000) | 32.500.000 | ~1.450.000 |
| Mắc cài sứ tự khoá (75.000.000) | 37.500.000 | ~1.650.000 |
Thời gian điều trị trung bình 24 tháng, có thể sớm hoặc muộn hơn vài tháng tuỳ từng ca. Phần còn lại được hoàn tất trước khi tháo mắc cài. Mức trả hàng tháng cụ thể được ghi rõ trong kế hoạch điều trị trước khi bắt đầu.
Khay trong suốt (Invisalign / Angelalign) — 80.000.000 – 120.000.000 đ
- Lần 1 — 20.000.000 đ khi bắt đầu: chụp phim CT, scan dấu răng, lập kế hoạch chỉnh nha và mô phỏng quá trình di chuyển răng bằng phần mềm của hãng.
- Lần 2 — đóng cho đủ 50% khi nhận khay chỉnh, thường sau 2–3 tuần.
- Sau đó: trả góp 2.000.000 đ/tháng cho đến khi hoàn tất.
Ví dụ gói 80.000.000 đ: đóng 20.000.000 đ khi bắt đầu, đóng thêm 20.000.000 đ khi nhận khay, phần còn lại 40.000.000 đ trả 2.000.000 đ/tháng trong 20 tháng.
Không áp dụng trả góp: chỉnh nha tăng trưởng (cho trẻ em) và chỉnh nha trước phục hình — thanh toán một lần khi bắt đầu. Riêng chỉnh nha tăng trưởng, thời gian theo dõi thay đổi nhiều tuỳ giai đoạn phát triển của trẻ nên không chia được theo tháng.
Cấy ghép Implant
| Hãng trụ | Xuất xứ | Đơn giá (VNĐ) | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| Dentium | Hàn Quốc | 26.000.000 | 5 năm |
| SIC | Thuỵ Sĩ | 36.000.000 | 10 năm |
| Straumann | Thuỵ Sĩ | 56.000.000 | 15 năm |
Giá đã bao gồm trụ Implant và abutment.
Ưu đãi đến hết 11/03/2027: tặng gói chụp phim CT và răng sứ kim loại trên Implant. Một ca implant đơn lẻ trên nền xương tốt dùng trụ Dentium: 26.000.000 đ với răng sứ kim loại, hoặc 28.000.000 đ nếu nâng cấp lên răng toàn sứ.
Kế hoạch điều trị nhận trong thời gian ưu đãi được giữ mức giá này thêm 30 ngày kể từ ngày nhận kế hoạch.
Chi phí ngoài gói Implant
| Dịch vụ | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| Nâng cấp lên răng toàn sứ trên Implant (thay cho răng sứ kim loại được tặng) | + 2.000.000 |
| Răng sứ trên Implant (làm riêng, ngoài gói ưu đãi) | 5.000.000 – 7.000.000 |
| Máng định vị 3D | 3.000.000 – 5.000.000 |
| Ghép xương, nâng xoang (nếu có) | 8.000.000 – 16.000.000 |
| Ghép nướu quanh trụ Implant | 16.000.000 |
Xem chi tiết từng nhóm điều trị: Niềng răng · Tất cả dịch vụ
Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của mình? Gọi 0909 104 527 hoặc đặt lịch khám online.
Bảng giá có thể thay đổi. Vui lòng liên hệ phòng khám để xác nhận chi phí tại thời điểm điều trị.
